pivoting window
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cửa sổ xoay: "pivoting window" là một loại cửa sổ được thiết kế để mở ra bằng cách xoay quanh một trục cố định, có thể theo chiều ngang hoặc chiều dọc. Loại cửa sổ này thường có khung gắn bản lề ở giữa hoặc ở cạnh, cho phép nó xoay để thông gió hoặc vệ sinh dễ dàng.
Ví dụ sử dụng
- (Kiến trúc sư khuyên nên lắp đặt một cửa sổ xoay trong phòng tắm để thông gió tốt hơn.)
- (Một cửa sổ xoay có thể được mở ở nhiều góc độ khác nhau để kiểm soát luồng không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pivoting window system": hệ thống cửa sổ xoay, thường dùng trong kiến trúc hiện đại để tối ưu hóa không gian và ánh sáng.
- The pivoting window system allows for 180-degree rotation, creating a seamless indoor-outdoor transition. (Hệ thống cửa sổ xoay cho phép xoay 180 độ, tạo ra sự chuyển tiếp liền mạch giữa trong nhà và ngoài trời.)
"horizontal pivoting window": cửa sổ xoay ngang, xoay quanh trục nằm ngang.
- A horizontal pivoting window is ideal for rooms where vertical space is limited. (Cửa sổ xoay ngang lý tưởng cho những căn phòng có không gian dọc hạn chế.)
"vertical pivoting window": cửa sổ xoay dọc, xoay quanh trục thẳng đứng.
- Vertical pivoting windows are often used in modern office buildings for their sleek appearance. (Cửa sổ xoay dọc thường được sử dụng trong các tòa nhà văn phòng hiện đại vì vẻ ngoài thanh lịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Pivot (n/đt): trục xoay, hoặc hành động xoay quanh một điểm.
- The door swings on a pivot. (Cánh cửa xoay trên một trục.)
- Pivoting (adj): có tính chất xoay, liên quan đến sự xoay.
- The pivoting mechanism allows for smooth operation. (Cơ chế xoay cho phép vận hành trơn tru.)
Từ đồng nghĩa
- Revolving window: cửa sổ quay (tương tự, nhưng thường chỉ cửa sổ quay tròn hoàn toàn).
- Casement window: cửa sổ mở bằng bản lề một bên (khác với pivoting window vì xoay ở cạnh, không phải ở trục giữa).
Các cụm từ liên quan
- Pivot hinge: bản lề xoay, dùng để gắn cửa sổ xoay.
- The pivot hinge must be strong enough to support the weight of the glass. (Bản lề xoay phải đủ chắc để đỡ trọng lượng của kính.)
Thành ngữ liên quan
- Pivot on something: xoay quanh một điểm hoặc yếu tố nào đó (nghĩa bóng, không dùng trực tiếp cho cửa sổ).
- The entire design pivots on the choice of the pivoting window. (Toàn bộ thiết kế xoay quanh việc lựa chọn cửa sổ xoay.)